Được phát triển cho các dự án an ninh yêu cầu chất lượng hình ảnh cao, DAHUA DH-IPC-HFW7842H-Z-X mang đến khả năng giám sát chính xác và ổn định trong nhiều môi trường hoạt động. Thiết bị sở hữu độ phân giải 8MP cùng ống kính zoom motorized, giúp quan sát chi tiết ở nhiều khoảng cách khác nhau. Tích hợp công nghệ AI tiên tiến, camera hỗ trợ nâng cao hiệu quả giám sát và quản lý an ninh chuyên nghiệp.
Đặc điểm nổi bật
– Hỗ trợ xuất hình ảnh tối đa 8MP (3840 × 2160)@50/60fps.
– Tích hợp đèn hồng ngoại IR, tầm quan sát tối đa 60m.
– Hỗ trợ ROI, mã hóa linh hoạt, phù hợp với nhiều môi trường băng thông và lưu trữ khác nhau.
– Có thể kích hoạt đồng thời 2 chức năng thông minh như: nhận diện khuôn mặt + đếm người, phát hiện khuôn mặt + đếm người, hoặc PPE Detection + IVS.
– Với thuật toán Deep Learning, thiết bị hỗ trợ: nhận diện khuôn mặt, phát hiện khuôn mặt, IVS, đếm người, metadata video, PPE Detection, quản lý bãi đỗ xe, và ANPR…
– Bảo vệ quyền riêng tư: Tự động làm mờ khuôn mặt hoặc cơ thể người để đảm bảo quyền riêng tư.
– Cảnh báo: 3 ngõ vào, 2 ngõ ra; âm thanh: 1 vào, 1 ra; RS-485, BNC; hỗ trợ thẻ nhớ Micro SD lên đến 1TB.
– Nguồn cấp: 12 VDC/24 VAC/PoE+/ePoE, có ngõ ra 12VDC (dòng tối đa 165mA, dòng cực đại 700mA), dễ dàng lắp đặt.
– Chuẩn bảo vệ: IP67 và IK10.
Các chức năng nổi bật
AI-ISP
– Với công nghệ AI ISP, camera có thể dễ dàng thích nghi với các cảnh quay, tạo ra hình ảnh chất lượng cao, hiển thị rõ các chi tiết của mục tiêu.
Tự học (Self-Learning)
– Nhờ công nghệ học sâu, thiết bị có thể nhận biết các loại mục tiêu và trạng thái của chúng thông qua việc học và phân tích đặc điểm, giúp phát hiện và lọc các báo động giả.
Bảo vệ chu vi (Perimeter Protection)
– Với thuật toán Deep Learning, công nghệ bảo vệ chu vi của Dahua giúp nhận dạng chính xác người và phương tiện. Trong các khu vực hạn chế (như khu vực cho người đi bộ hoặc xe cộ), thiết bị giúp giảm thiểu báo động giả đối với các chức năng thông minh như: vượt rào, xâm nhập, di chuyển nhanh, đậu xe sai quy định, đi lang thang và tụ tập.
AcuPick
– Công nghệ tìm kiếm hàng đầu ngành, sử dụng kết hợp trí tuệ nhân tạo ở cả đầu ghi và camera để tìm kiếm nhanh chóng, chính xác trong khối lượng dữ liệu video lớn.
Metadata Video
– Với thuật toán học sâu, công nghệ metadata video của Dahua có thể phát hiện, theo dõi, chụp hình xe, xe không động cơ và người, chọn hình ảnh tốt nhất và trích xuất thuộc tính.
Phát hiện PPE (PPE Detection)
– Tính năng này cho phép camera phát hiện các trang bị bảo hộ cá nhân như: đồng phục, nón bảo hộ, khẩu trang, tạp dề, găng tay, bao giày, giày ủng, dây an toàn, áo phản quang… Camera có thể đưa ra cảnh báo khi thuộc tính PPE không phù hợp theo cài đặt.
Bảo vệ quyền riêng tư (Privacy Protection)
– Công nghệ bảo vệ quyền riêng tư của Dahua giúp che mặt và cơ thể người được phát hiện nhằm bảo vệ thông tin cá nhân của những đối tượng đặc biệt.
Thông số kỹ thuật
| Cảm biến hình ảnh | 1/1.8 inch CMOS |
| Độ phân giải tối đa | 3840 (H) × 2160 (V) |
| ROM/RAM | 8GB/4GB |
| Độ nhạy sáng tối thiểu | 0.0006 lux@F1.2 (Color, 30 IRE); 0.0003 lux@F1.2 (B/W, 30 IRE); 0 lux (Illuminator on) |
| Ngày & Đêm | Tự động (ICR)/Màu/Đen trắng |
| WDR (Chống ngược sáng) | 140 dB |
| Ống kính | Motorized vari-focal; 2.7 – 12 mm; F1.2 |
| Hỗ trợ ánh sáng | Đèn hồng ngoại (4 IR LED), tầm quan sát 60m |
| Điều chỉnh góc | Xoay ngang: 0°-360°, Nghiêng: 0°-90°, Xoay trục: 0°-360° |
| Chuẩn nén video | Smart H.265+, Smart H.264+, H.265, H.264, H.264H, H.264B, MJPEG (sub stream) |
| Khả năng tương thích | ONVIF (Profile S/Profile G/Profile T/Profile M); CGI |
| Tính năng hình ảnh | BLC, HLC, SSA, chống nhiễu 3D NR, ROI, Defog, Image Rotation, Mirror, White Balance |
| Hỗ trợ che vùng riêng tư | 8 vùng |
| Chức năng thông minh | IVS, EPTZ, IVS (Perimeter Protection), Phát hiện khuôn mặt, Nhận diện khuôn mặt, Phát hiện thiết bị bảo hộ cá nhân (PPE), Đếm người, Bản đồ nhiệt, Nhận diện biển số xe tự động (ANPR), Quản lý chỗ đỗ xe (Parking Space Management), Siêu dữ liệu video (Video Metadata), Tìm kiếm thông minh (Smart Search), Tìm kiếm thông minh AcuPick |
| Lưu trữ | FTP; SFTP; Micro SD card (support max. 1TB); NAS |
| Giao diện mạng | 1 RJ-45 (10/100/1000 Base-T) |
| RS-485 | 1 (baud rate range:1200 bps–115200 bps) |
| Giao diện Audio | 1 ngõ vào (RCA)/ 1 ngõ ra (RCA) |
| Giao diện báo động | 3 ngõ vào (wet contact, 5 mA 3 – 5 VDC)/ 2 ngõ ra ( dry contact, 1,000 mA 30 VDC/500 mA 50 VAC) |
| Analog Output | 1 channel (CVBS output: BNC) |
| Power Output | 12 VDC power output, max. current 165 mA, peak current 700 mA |
| Nguồn cấp | 12 VDC/24 VAC/PoE+ (802.3at)/ePoE |
| Nhiệt độ hoạt động | -40°C đến +65°C |
| Kích thước (L × W × H) | 345.6 × 134.2 × 135.1 mm |
| Trọng lượng | 1.65kg |
| Tiêu chuẩn bảo vệ | IP67 (chống bụi, nước), IK10 (chống va đập) |
– Xuất xứ: Trung Quốc.