DAHUA DH-HAC-B1A21P-U-IL-A là giải pháp giám sát phù hợp cho nhiều công trình nhờ khả năng vận hành ổn định và chất lượng hình ảnh rõ nét. Thiết bị được trang bị độ phân giải 2MP Full HD, micro thu âm tích hợp cùng công nghệ Smart Dual Light với tầm chiếu sáng lên đến 30m, giúp quan sát hiệu quả cả ngày lẫn đêm. Thiết kế thân trụ chắc chắn kết hợp các tính năng hữu ích giúp nâng cao hiệu quả quản lý và bảo vệ an ninh.
Tính năng nổi bật
– Độ phân giải: 5MP(2880 x 1620).
– Hỗ trợ chuyển đổi CVI/TVI/AHD/CVBS.
– Camera tích hợp công nghệ chiếu sáng kép thông minh (Smart IR&WL, WL Mode, IR Mode).
– Độ nhạy sáng: 0.02 lux@F2.0.
– Tích hợp đèn LED trợ sáng với khoảng cách 20m.
– Tầm quan sát hồng ngoại lên đến 30m.
– Ống kính cố định: 3.6mm (tùy chọn 2.8mm/6mm).
– Tự động cân bằng trắng (AWB), tự động bù tín hiệu ảnh (AGC), chống chói sáng HLC, bù sáng BLC, chống ngược sáng DWDR, chống nhiễu (2DNR).
– Tích hợp sẵn Mic.
– Chất liệu: Nhựa.
– Môi trường làm việc: -40°C ~ 60°C.
– Tiêu chuẩn chống bụi nước: IP67 (thích hợp sử dụng trong nhà và ngoài trời).
Chức năng nổi bật
Hình ảnh 4MP sắc nét, chi tiết rõ ràng
Thiết bị sử dụng cảm biến CMOS 1/2.9” với độ phân giải 4MP, cho hình ảnh tối đa 2560×1440 ở 25/30fps. Nhờ chất lượng hình ảnh cao, camera phù hợp giám sát cổng ra vào, sân nhà, cửa hàng hoặc khu vực cần quan sát chi tiết.
Chuẩn nén H.265+ tiết kiệm lưu trữ
Camera hỗ trợ chuẩn nén H.265+ cùng H.264+, giúp giảm dung lượng video và tối ưu băng thông khi truyền tải dữ liệu. Tính năng này giúp hệ thống lưu trữ lâu hơn mà vẫn đảm bảo hình ảnh rõ nét, ổn định trong quá trình giám sát.
Hồng ngoại thông minh xa đến 80m
Dòng camera này được trang bị hồng ngoại thông minh với tầm xa lên đến 80m, hỗ trợ quan sát hiệu quả vào ban đêm. Nhờ khả năng tự điều chỉnh ánh sáng hồng ngoại, hình ảnh thu được rõ hơn và hạn chế tình trạng lóa sáng khi vật thể ở gần.
Xử lý hình ảnh tốt trong môi trường ngược sáng
Model này tích hợp WDR 120dB, BLC, HLC, 3D DNR và ROI 4 vùng, giúp cải thiện chất lượng khung hình trong nhiều điều kiện ánh sáng khác nhau. Camera có thể giảm nhiễu, cân bằng vùng sáng tối và giữ chi tiết tốt hơn khi lắp ở cửa ra vào hoặc khu vực có ánh sáng mạnh phía sau.
Tích hợp mic và phát hiện con người thông minh
DH-IPC-HFW1431M-A-VN được tích hợp micro ghi âm, giúp người dùng theo dõi cả hình ảnh lẫn âm thanh tại khu vực giám sát. Bên cạnh đó, tính năng phát hiện con người hỗ trợ cảnh báo chính xác hơn, đặc biệt khi kết hợp với đầu ghi Smart NVR.
Thông số kỹ thuật
| Camera | |
| Image Sensor | 5MP CMOS |
| Max. Resolution | 2880 (H) × 1620 (V) |
| Signal System | PAL |
| Electronic Shutter Speed | PAL: 1/25 s–1/100,000 s; |
| Min. Illumination | 0.02 lux@F2.0 (Color, 30 IRE) 0.002 lux@F2.0 (B/W, 30 IRE) 0 lux (Illuminator on) |
| S/N Ratio | >65 dB |
| Illumination Distance | IR: 30 m (98.43 ft) Warm light: 20 m (65.62 ft) |
| Illuminator On/Off Control | Auto; Manual |
| Illuminator Number | 2 (Warm light);2 (IR light) |
| Lens | |
| Lens Type | Fixed-focal |
| Lens Mount | M12 |
| Focal Length | 2.8 mm; 3.6 mm; 6 mm |
| Max. Aperture | F2.0 |
| Field of View | 2.8 mm: H: 100°; V: 54°; D: 117° 3.6 mm: H: 80°; V: 43°; D: 94° 6 mm: H: 43°; V: 24°; D: 50° |
| Iris Control | Fixed |
| Video | |
| Video Frame Rate | CVI: 5M@25 fps; 4M@25 fps; 1080p@25 fps; AHD: 4M@25 fps TVI: 4M@25 fps CVBS: 960H |
| Resolution | 5M (2880 × 1620); 4M (2560 × 1440); 1080p (1920 × 1080); 960H (960 × 576/960 × 480) |
| Day/Night | Auto(ICR)/Color/B/W |
| BLC | BLC; HLC; DWDR |
| WDR | DWDR |
| White Balance | Auto; Area white balance |
| Gain Control | Auto; Manual |
| Noise Reduction | 2D NR |
| Illumination Mode | Smart IR&WL; WL Mode; IR Mode |
| Mirror | Yes |
| Privacy Masking | Off/On (8 areas, rectangle) |
| Port | |
| Video Output | Video output choices of CVI/TVI/AHD/CVBS by one BNC port |
| Audio Input | One channel built-in Mic |
| Power | |
| Power Supply | 12 VDC ± 30% |
| Power Consumption | Max 3.3 W (12 VDC, LED on) |
| Environment | |
| Operating Temperature | –40 °C to +60 °C (–40 °F to +140 °F) |
| Operating Humidity | <95% (RH), non-condensing |
| Storage Temperature | –40 °C to +60 °C (–40 °F to +140 °F) |
| Storage Humidity | <95% (RH), non-condensing |
| Protection | IP67 |
| Anti-corrosion Level | Basic Protection |
| Structure | |
| Casing Material | Plastic |
| Product Dimensions | 146.1 mm × 70.0 mm × 69.8 mm |
| Net Weight | 0.17 kg |