Camera DH-HAC-HDW1800TLP-A được trang bị camera với độ phân giải siêu nét 8MP cho ra hình ảnh chuẩn Ultra HD 4K, cho phép phóng to không vỡ hình. Camera còn có tầm quan sát hồng ngoại lên đến 30 mét với công nghệ hồng ngoại thông minh giúp giám sát ban đêm rõ nét không bị lóa. Mã DH-HAC-HDW1800TLP-A cực kỳ lý tưởng cho quầy thu ngân, khu vực tính tiền, văn phòng công ty, phòng họp hoặc nơi cần giám sát chi tiết chất lượng cao trong khu vực vừa và nhỏ.
Tính năng nổi bật
– Hỗ trợ chuẩn hình ảnh HDCVI/HDTVI/AHD/ANALOG.
– Cảm biến hình ảnh: 1/2.7-inch CMOS.
– Độ phân giải: 8.0 Megapixel.
– Độ nhạy sáng tối thiểu 0.03Lux/F2.0, 0Lux IR on.
– Ống kính cố định 3.6mm.
– Tầm camera quan sát hồng ngoại: 30 mét với công nghệ hồng ngoại thông minh.
– Tích hợp Micro ghi âm.
– Hỗ trợ chế độ ngày đêm (ICR).
– Hỗ trợ chức năng tự động cân bằng trắng (AWB).
– Hỗ trợ chức năng tự động bù tín hiệu ảnh (AGC).
– Hỗ trợ chức năng bù sáng (BLC).
– Hỗ trợ chức năng chống ngược sáng DWDR.
– Hỗ trợ chức năng chống nhiễu (2D-DNR).
– Tiêu chuẩn chống nước và bụi: IP67 (thích hợp sử dụng trong nhà và ngoài trời).
– Nguồn điện: DC12V.
– Công suất: 4.3W.
– Chất liệu: Nhựa + Kim loại.
– Nhiệt độ hoạt động: -40°C~+60°C.
Thông số kỹ thuật
| Camera | |
| Image Sensor | 1/2.7 inch CMOS |
| Effective Pixels | 3840 (H)× 2160 (V), 4K |
| Signal System | PAL |
| Electronic Shutter Speed | PAL: 1/25s–1/100000s |
| S/N Ratio | >65dB |
| Minimum Illumination | 0.03Lux/F2.0, 30IRE, 0Lux IR on |
| Fill Light Working Distance | 30 m (98.4 ft) |
| IR On/Off Control | Auto; manual |
| IR LED Number | 1 |
| Pan/Tilt/Rotation Range | Pan: 0°–360° Tilt: 0°–78° Rotation: 0°–360° |
| Lens | |
| Lens Type | Fixed-focal |
| Mount Type | M12 |
| Focal Length | 2.8mm; 3.6mm |
| Max. Aperture | F2.0 |
| Angle of View | 2.8mm: 125° x 105° x 56° (diagonal x horizontal x vertical) 3.6mm: 104° x 87° x 47° (diagonal x horizontal x vertical) |
| Iris Type | Fixed iris |
| Video | |
| Frame Rate | CVI: 4K@25/30fps; 4K@15fps; 5M@20fps; 4M@25fps/30fps AHD: 4K@15fps TVI: 4K@15fps CVBS: 960H |
| Resolution | 4K (3840 × 2160); 5M (2592 × 1944); 4M (2560 × 1440); 960H (960 × 576/960 × 480) |
| Day/Night | Auto switch by ICR |
| BLC | BLC/HLC/WDR |
| WDR | DWDR |
| White Balance | Auto; manual |
| Gain Control | Auto; manual |
| Noise Reduction | 2D NR |
| Smart IR | Yes |
| Mirror | Off/On |
| Privacy Masking | Off/On (8 area, rectangle) |
| Port | |
| Video Output | Video output choices of CVI/TVI/AHD/CVBS by one BNC port |
| Audio Input | One channel, built-in mic |
| Power | |
| Power Supply | 12V ±30% DC |
| Power Consumption | Max 4.3W (12V DC, IR on) |
| Environment | |
| Operating Temperature | -40°C to +60°C (-40°F to 140°F); |
| Storage Temperature | -40°C to +60°C (-40°F to 140°F); |
| Protection Grade | IP67 |
| Structure | |
| Casing | Cover: plastic; inner core: metal |
| Camera Dimensions | Φ97 mm × 85.8 mm (Φ3.82’×3.38′) |
| Net Weight | 0.3Kg |