Nếu bạn cần một router nhiều cổng kết nối và khả năng quản trị mạng linh hoạt, MikroTik RB2011UiAS-IN là lựa chọn phù hợp cho văn phòng, cửa hàng hoặc khách sạn. Thiết bị sở hữu 10 cổng Ethernet, gồm 5 cổng Gigabit và 5 cổng Fast Ethernet, giúp dễ dàng kết nối và mở rộng hệ thống mạng. Bên cạnh đó, RouterOS Level 5 hỗ trợ các tính năng quản lý quan trọng như định tuyến, firewall, VPN và quản lý băng thông. Sản phẩm còn được trang bị cổng SFP 1G, PoE out trên Ether10 và màn hình LCD hỗ trợ theo dõi thông tin, đáp ứng tốt nhu cầu vận hành mạng trong một thiết kế nhỏ gọn và chuyên nghiệp.
Đặc điểm nổi bật
- Xuất xứ: Hãng MikroTik đến từ Latvia Châu Âu.
- Bộ định tuyến nhiều cổng mạng với chi phí cạnh tranh đến từ MikroTik
- Thiết bị cân bằng tải có 5 cổng Gigabit Ethernet, 5x Fast Ethernet và 01 cổng SFP quang, cấu hình tối đa lên đến 8 WAN.
- Cấu hình phần cứng CPU 600MHz CPU, 128MB RAM, RouterOS L5.
- PoE in (Cổng port 1) Passive PoE, PoE out (Cổng port 10) Passive PoE.
- 01 cổng SFP quang 1.25Gbit/s, có thể sử dụng kết nối quang với đường truyền nhà mạng hoặc sử dụng làm cổng Uplink quang kết nối với hệ thống chuyển mạch Switch.
- Thiết bị dạng Destop để bàn hoặc đặt trong tủ mạng.
- Màn hình LCD hiển thị thông tin cấu hình.
- Hỗ trợ Load Balancing với 8 phương pháp cân bằng tải khác nhau.
- Bộ định tuyến có khả năng chuyển mạch nhãn đa giao thức (MPLS) giá tốt nhất thị trường.
- Hệ điều hành RouterOS L5 mạnh mẽ với nhiều tính năng cấu hình linh hoạt: Định tuyến, Firewall, Làm Hostpot Gateway, Quản lý người dùng, Giám sát giới hạn băng thông truy cập, truy cập mạng ảo từ xa IPSec VPN…
- Cấu hình linh hoạt trên từng Port của thiết bị có thể là LAN/WAN.
- Ứng dụng dùng cho văn phòng nhỏ, quán café, gia đình, game net đáp ứng từ 100-150 thiết bị kết nối đồng thời, Phù hợp với quy mô từ 80-100 người dùng.
- Bộ sản phẩm gồm: Mikrotik RB2011UiAS-IN, DC 24V – 1.2A đi kèm.
Chức năng nổi bật
Hiệu năng ổn định với RouterOS Level 5
– Sản phẩm sở hữu CPU AR9344 kiến trúc MIPSBE, xung nhịp 600MHz, kết hợp RAM 128MB và bộ nhớ NAND 128MB. Với RouterOS License Level 5, thiết bị hỗ trợ nhiều tính năng quản trị mạng chuyên sâu như routing, firewall, VPN, hotspot, QoS, load balancing và giám sát hệ thống theo thời gian thực, phù hợp cho văn phòng nhỏ, cửa hàng hoặc hệ thống mạng nội bộ cần cấu hình linh hoạt.
10 cổng mạng đáp ứng nhiều kết nối dây
– Router có tổng cộng 10 cổng Ethernet, gồm 5 cổng Gigabit 10/100/1000Mbps và 5 cổng Fast Ethernet 10/100Mbps. Cấu hình này giúp RB2011UiAS-IN dễ dàng kết nối Internet, switch, máy tính, camera IP, access point hoặc các nhóm mạng riêng biệt, phù hợp cho mô hình cần nhiều cổng vật lý mà vẫn giữ chi phí đầu tư hợp lý.
Kết nối quang qua cổng SFP 1G
– Thiết bị được tích hợp 1 cổng SFP 1G hỗ trợ DDMI, giúp mở rộng khả năng kết nối đường truyền quang hoặc uplink khoảng cách xa. Cổng SFP này phù hợp khi triển khai trong văn phòng, tòa nhà hoặc hệ thống mạng cần kết nối với switch quang, nhà mạng hoặc thiết bị hạ tầng sử dụng module SFP tương thích.
PoE-out trên Ether10 tiện lợi cho thiết bị phụ trợ
– Cổng Ether10 hỗ trợ Passive PoE-out với dòng tối đa khoảng 500–510mA, cho phép cấp nguồn trực tiếp cho một số thiết bị tương thích như access point, camera IP hoặc thiết bị MikroTik khác. Tính năng này giúp giảm số lượng adapter rời, tối ưu dây dẫn và hỗ trợ lắp đặt gọn gàng hơn trong các hệ thống mạng nhỏ.
Thiết kế desktop kim loại, dễ quản lý tại chỗ
– MikroTik RB2011UiAS-IN sử dụng vỏ desktop bằng kim loại, có màn hình LCD cảm ứng hỗ trợ cấu hình và theo dõi trạng thái thiết bị trực tiếp. Router còn được trang bị cổng USB Type-A, cổng serial RJ45, giám sát điện áp/nhiệt độ bo mạch, nguồn DC jack hoặc Passive PoE-in 8–30V, công suất tiêu thụ tối đa 6W và làm mát thụ động, giúp thiết bị vận hành êm, tiết kiệm điện và phù hợp đặt trong môi trường trong nhà.
Thông số kỹ thuật
| Specifications | |
| Details | |
| Product code | RB2011UiAS-IN |
| Architecture | MIPSBE |
| CPU | AR9344 |
| CPU core count | 1 |
| CPU nominal frequency | 600 MHz |
| Dimensions | 214mm x 86mm for PCB |
| RouterOS license | 5 |
| Operating System | RouterOS |
| Size of RAM | 128 MB |
| Storage size | 128 MB |
| Storage type | NAND |
| MTBF | Approximately 200’000 hours at 25C |
| Tested ambient temperature | -40°C to 60°C |
| Powering | |
| Details | |
| Number of DC inputs | 2 (DC jack, PoE-IN) |
| DC jack input Voltage | 8-30 V |
| Max power consumption | 6 W |
| Cooling type | Passive |
| PoE in | Passive PoE |
| PoE in input Voltage | 8-30 V |
| PoE-out | |
| Details | |
| PoE-out ports | Ether10 |
| PoE out | Passive PoE |
| Max out per port output (input 18-30 V) | 510 mA |
| Max total out (A) | 510 mA |
| Ethernet | |
| Details | |
| 10/100 Ethernet ports | 5 |
| 10/100/1000 Ethernet ports | 5 |
| Fiber | |
| Details | |
| SFP DDMI | Yes |
| SFP ports | 1 |
| Peripherals | |
| Details | |
| Serial console port | RJ45 |
| Number of USB ports | 1 |
| USB Power Reset | Yes |
| USB slot type | USB type A |
| Max USB current (A) | 2 |
| Other | |
| Details | |
| PCB temperature monitor | Yes |
| Voltage Monitor | Yes |
| Beeper | Yes |
| Certification & Approvals | |
| Details | |
| Certification | CE, EAC, ROHS |
| IP | IP20 |
– Router Ethernet để bàn vỏ kim loại
– Mã sản phẩm: RB2011UiAS-IN
– Tình trạng: Discontinued
– Kiến trúc CPU: MIPSBE
– CPU: AR9344
– Số nhân CPU: 1 nhân
– Xung nhịp CPU: 600MHz
– RAM: 128MB
– Bộ nhớ trong: 128MB NAND
– Hệ điều hành: RouterOS
– License RouterOS: Level 5
– Switch chip: AR8327
– Cổng Ethernet: 5 cổng Gigabit 10/100/1000Mbps
– Cổng Ethernet thường: 5 cổng Fast Ethernet 10/100Mbps
– Cổng SFP: 1 cổng, hỗ trợ SFP DDMI
– Cổng USB: 1 cổng USB Type-A
– Dòng USB tối đa: 2A
– Cổng console: RJ45 Serial Console
– Màn hình: LCD cảm ứng
– PoE In: Passive PoE
– PoE Out: Passive PoE trên cổng Ether10
– Giới hạn dòng PoE Out: 510mA
– Điện áp DC Jack: 8–30V
– Điện áp PoE In: 8–30V
– Số nguồn DC đầu vào: 2, gồm DC Jack và PoE-IN
– Công suất tiêu thụ tối đa: 6W
– Tản nhiệt: Thụ động, không quạt
– Hỗ trợ giám sát nhiệt độ PCB: Có
– Hỗ trợ giám sát điện áp: Có
– Beeper: Có
– Chuẩn bảo vệ: IP20
– Kích thước PCB: 214 × 86mm
– Nhiệt độ môi trường kiểm thử: -40°C đến 60°C
– MTBF: Khoảng 200.000 giờ ở 25°C
– Chứng nhận: CE, EAC, ROHS
– Phụ kiện đi kèm: Adapter nguồn 24V 1.2A