MikroTik CCR1016-12G là router doanh nghiệp hiệu năng cao, nổi bật với khả năng xử lý lưu lượng mạng lớn ổn định, phù hợp cho hệ thống văn phòng, camera và ISP. Thiết bị sở hữu CPU 16 nhân xung nhịp 1.2GHz cùng 12 cổng Gigabit Ethernet, mang đến tốc độ truyền tải mạnh mẽ và kết nối ổn định cho hệ thống mạng chuyên nghiệp.
Tính năng nổi bật
CPU 16 nhân hiệu năng cao
Trang bị bộ xử lý Tilera TILE 16 nhân xung nhịp 1.2GHz.
Tối ưu cho hệ thống cần xử lý hàng triệu packet mỗi giây với độ ổn định cao.
Hiệu suất routing lên đến 12Gbps
Hỗ trợ throughput cực lớn cho mạng doanh nghiệp, ISP và Data Center.
Khả năng đạt tới 17.8 triệu packet/giây với FastPath.
12 cổng Gigabit Ethernet
Tích hợp sẵn 12 cổng RJ45 Gigabit.
Phù hợp triển khai Core Router, PPPoE, Load Balancing hoặc hệ thống VLAN quy mô lớn.
RAM 2GB và khả năng xử lý mạnh mẽ
– Bộ nhớ RAM 2GB hỗ trợ tốt cho: Routing, Firewall, Queue/QoS, VPN/IPsec, Hotspot, BGP/OSPF/MPLS
Hoạt động ổn định với số lượng kết nối lớn.
RouterOS Level 6 đầy đủ tính năng
Tích hợp RouterOS License Level 6 bản quyền vĩnh viễn.
Hỗ trợ toàn bộ tính năng cao cấp của MikroTik:
Dynamic Routing
VPN Server
Bandwidth Management
User Manager
MPLS/VPLS
Firewall nâng cao.
Màn hình LCD cảm ứng màu
Giúp theo dõi nhanh:
Tình trạng hệ thống
Traffic
CPU/RAM
Địa chỉ IP
Thuận tiện cho vận hành tại rack server.
Nguồn đôi (Dual PSU) dự phòng
Phiên bản r2 được tích hợp 2 nguồn AC redundancy.
Tăng độ ổn định và tính sẵn sàng cho hệ thống mạng quan trọng.
Thiết kế rackmount 1U chuyên nghiệp
Chuẩn rack 19 inch, phù hợp tủ mạng doanh nghiệp và Data Center.
Hệ thống tản nhiệt chủ động với 2 quạt làm mát hiệu quả.
Hỗ trợ IPsec Hardware Acceleration
Tăng tốc mã hóa VPN phần cứng.
Hiệu năng IPsec có thể đạt hơn 4Gbps trong nhiều tunnel đồng thời.
Độ bền công nghiệp
Hoạt động ổn định trong môi trường từ -20°C đến 60°C.
MTBF khoảng 200.000 giờ ở 25°C.
Thông số kỹ thuật
| Specifications | |
| Details | |
| Product code | CCR1016-12G |
| Architecture | TILE |
| CPU | TLR4-01680 |
| CPU core count | 16 |
| CPU nominal frequency | 1.2 GHz |
| Dimensions | 443 x 193 x 44 mm |
| RouterOS license | 6 |
| Operating System | RouterOS |
| Size of RAM | 2 GB |
| Storage size | 512 MB |
| Storage type | NAND |
| MTBF | Approximately 200’000 hours at 25C |
| Tested ambient temperature | -20°C to 60°C |
| IPsec hardware acceleration | Yes |
| Powering | |
| Details | |
| Number of AC inputs | 2 |
| AC input range | 100-240 |
| Max power consumption | 42 W |
| Max power consumption without attachments | 37 W |
| Cooling type | 2 fans |
| Ethernet | |
| Details | |
| 10/100/1000 Ethernet ports | 12 |
| Peripherals | |
| Details | |
| Serial console port | RJ45 |
| Number of USB ports | 1 |
| USB Power Reset | Yes |
| USB slot type | USB type A |
| Max USB current (A) | 1 |
| Other | |
| Details | |
| CPU temperature monitor | Yes |
| PCB temperature monitor | Yes |
| Mode button | Yes |
| Beeper | Yes |
| Certification & Approvals | |
| Details | |
| Certification | CE, EAC, ROHS |
| IP | IP20 |