Camera DH-HAC-T1A21P có độ phân giải 2MP Full HD 1080P cùng với chế độ hồng ngoại có khả năng tự điều chỉnh cường độ theo khoảng cách đối tượng tầm xa khoảng 20m, kết hợp công nghệ xử lý hình ảnh thông minh cho hình ảnh chi tiết, trung thực trong nhiều điều kiện ánh sáng khác nhau. Bên cạnh đó, sản phầm hỗ trợ 4 định dạng tín hiệu, dễ dàng chuyển đổi qua nút gạt hoặc OSD.
Tính năng nổi bật
Hình ảnh Full HD: Sử dụng cảm biến 2MP CMOSFull HD 1080p sắc nét với tốc độ khung hình tối đa 30fps@1080p, cho hình ảnh chi tiết, trung thực trong nhiều điều kiện ánh sáng khác nhau. Phù hợp lắp đặt tại gia đình, cửa hàng, văn phòng và khu vực nhỏ – trung bình.
Hồng ngoại Smart IR 20m: Tích hợp 1 đèn hồng ngoại mạnh, có khả năng tự điều chỉnh cường độ theo khoảng cách đối tượng, giúp hình ảnh đêm rõ nét, không bị lóa sáng khi vật thể di chuyển gần camera.
Đa chuẩn tín hiệu: Camera HAC-T1A21P hỗ trợ 4 định dạng tín hiệu (CVI/TVI/AHD/CVBS), dễ dàng chuyển đổi qua nút gạt hoặc OSD. Tương thích với hầu hết đầu ghi HD hiện nay – thuận tiện khi nâng cấp từ hệ thống analog cũ.
Truyền tín không trễ hình: Công nghệ HDCVI truyền hình ảnh lên tới 700m qua cáp đồng trục hoặc 300m qua cáp UTP (với balun) mà không suy giảm tín hiệu. Đảm bảo tín hiệu ổn định và đồng bộ thời gian thực.
Thiết kế nhỏ gọn: Vỏ nhựa bền, kích thước Φ85.4×68.8mm, khối lượng chỉ 0.09kg. Có thể gắn trần, tường hoặc cột, thích hợp cho không gian trong nhà hoặc khu vực có mái che.
Thiết kế ngoài trời: Hoạt động ổn định trong dải nhiệt −40°C đến +60°C, độ ẩm <95%, đạt chuẩn CE/FCC về an toàn điện từ, chống chịu được thời tiết khắc nghiệt.
Tùy chọn tiêu cự: Có các tùy chọn 2.8mm / 3.6mm / 6mm tương ứng góc nhìn rộng đến hẹp (từ 100° đến 53°), giúp tối ưu giám sát từ tổng thể đến chi tiết.
Thông số kỹ thuật
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Cảm biến hình ảnh | 2MP CMOS, quét liên tục (Progressive Scan) |
| Độ phân giải tối đa | 1920×1080 (1080p) |
| Tốc độ khung hình | 25/30fps @1080p; 25/30/50/60fps @720p |
| Độ nhạy sáng | 0.04Lux@F2.0 (Màu), 0.004Lux@F2.0 (Đen trắng), 0Lux (IR bật) |
| Tỷ lệ S/N | >65dB |
| Hồng ngoại | 1 LED IR, tầm xa 20m, Smart IR Auto/Manual |
| Ống kính | Cố định 2.8mm / 3.6mm / 6mm (M12) |
| Khẩu độ | F2.0 |
| Góc nhìn (H/V/D) | 2.8mm: 100°/53°/120°; 3.6mm: 82°/42°/98°; 6mm: 53°/30°/60° |
| Khoảng cách lấy nét gần | 2.8mm: 0.6m; 3.6mm: 1.0m; 6mm: 2.0m |
| Chức năng hình ảnh | BLC, HLC, DWDR, AWB, AGC, 2D DNR, Mirror, Privacy Mask (8 vùng) |
| Chế độ ngày/đêm | Auto (ICR) / Color / B/W |
| Định dạng tín hiệu video | CVI / TVI / AHD / CVBS (chuyển bằng BNC) |
| Cấp nguồn | DC 12V ±30% |
| Công suất tiêu thụ | Tối đa 2.3W (IR ON) |
| Nhiệt độ hoạt động | −40°C ~ +60°C |
| Độ ẩm hoạt động | <95% (RH), không ngưng tụ |
| Vỏ | Nhựa (Plastic) |
| Kích thước sản phẩm | Φ85.4×68.8mm |
| Khối lượng | Net: 0.09kg; Gross: 0.13kg |
| Chuẩn chứng nhận | CE, FCC |
| Kiểu lắp đặt | Treo trần, tường hoặc cột |
| Phụ kiện tùy chọn | PFA135 (hộp nối), PFB205W (giá tường), PFA106+PFB220C (trần), PFA135+PFA152-E (cột), PFM800-E (balun), PFM321D (nguồn 12V), PFM904 (thiết bị test) |
Cảm biến hình ảnh 1/2.7” CMOS
Độ phân giải 2MP (1920 × 1080)
Tốc độ khung hình Lên đến 30fps @ 1080P, hỗ trợ 60fps @ 720P
Ống kính Cố định: 3.6mm (tùy chọn: 2.8mm hoặc 6mm)
Góc nhìn ngang 93° (với 3.6mm)
Tầm nhìn ban đêm Hồng ngoại 20 mét, tự động bật/tắt IR
Chuyển đổi ngày/đêm Tự động (ICR)
Chống ngược sáng BLC, HLC, WDR kỹ thuật số (DWDR)
Giảm nhiễu hình ảnh 2D NR
Cân bằng trắng Tự động hoặc thủ công
Kết nối video 1 cổng BNC
Nguồn điện 12V DC (±30%), công suất tối đa 2.3W
Nhiệt độ hoạt động -40°C đến +60°C, độ ẩm <95%RH
Chất liệu vỏ Nhựa
Kích thước 85 × 85 × 69 mm
Trọng lượng 0.09 kg