Bộ định tuyến ngoài trời MikroTik ATLGM&EG18-EA (ATL LTE18 kit) mang đến giải pháp Internet LTE ngoài trời mạnh mẽ với modem LTE Cat 18, hỗ trợ tốc độ lý thuyết đến 1.2Gbps download và 150Mbps upload. Thiết bị tích hợp anten định hướng MIMO 4×4, giúp bắt sóng tốt hơn từ trạm BTS và tối ưu kết nối tại vùng xa, khu công trình, nhà xưởng, nông trại hoặc điểm giám sát ngoài trời. Bên cạnh đó, sản phẩm được trang bị CPU ARM 64-bit 2 nhân, 256MB RAM, 1 cổng Gigabit Ethernet, khe Micro SIM, nguồn PoE-in 12–57V và RouterOS v7, cho phép quản lý mạng linh hoạt, cấu hình định tuyến, firewall, VPN hoặc dự phòng Internet qua LTE trong một thiết bị gọn gàng, bền bỉ.
Tính năng nổi bật
Kết nối LTE Cat18 tốc độ cao cho khu vực khó kéo mạng
Thiết bị được thiết kế cho nhu cầu truy cập Internet di động ổn định tại vùng nông thôn, công trình, nhà xưởng, trang trại hoặc các điểm khó triển khai cáp quang. Với modem LTE Cat18, thiết bị hỗ trợ tốc độ lý thuyết tối đa 1.2Gbps download và 150Mbps upload, giúp khai thác tốt hơn hạ tầng 4G/LTE khi sóng nhà mạng đủ mạnh.
Anten định hướng MIMO 4×4 tăng hiệu quả bắt sóng
Sản phẩm ATLGM&EG18-EA (ATL LTE18 kit) tích hợp hệ thống anten MIMO 4×4, giúp cải thiện tốc độ và độ ổn định khi kết nối với trạm phát LTE. Thiết kế anten định hướng cho phép người dùng căn chỉnh thiết bị về phía trạm BTS để tối ưu tín hiệu, phù hợp cho các vị trí cần đường truyền LTE mạnh hơn so với modem trong nhà hoặc router 4G thông thường.
Hỗ trợ dải băng tần rộng, phù hợp nhiều môi trường triển khai
Sản phẩm hỗ trợ các băng tần LTE FDD 1/3/5/7/8/20/28 và LTE TDD 38/40/41, đồng thời tương thích 3G trên các băng tần 1/3/5/8. Đặc biệt, thiết bị có anten dải thấp 700MHz–1GHz và anten dải trung 1.7–2.7GHz, giúp tăng khả năng bắt sóng ở cả khu vực đô thị lẫn vùng xa, nơi sóng tần số thấp thường có khả năng phủ xa hơn.
RouterOS v7 cho quản trị mạng linh hoạt
Thiết bị sử dụng CPU ARM64 88F3720 2 nhân 800MHz, RAM 256MB và chạy RouterOS v7 License Level 3. Nhờ đó, ATLGM&EG18-EA kit không chỉ là anten LTE ngoài trời mà còn có thể đảm nhiệm các tác vụ mạng như routing, NAT, firewall, VPN, DHCP, giám sát kết nối và quản lý lưu lượng, phù hợp cho các hệ thống cần kiểm soát mạng ổn định từ xa.
Cổng Gigabit PoE-in, thiết kế ngoài trời gọn bền
MikroTik ATLGM&EG18-EA (ATL LTE18 kit) có 1 cổng Gigabit Ethernet để truyền dữ liệu về router/switch nội bộ, đồng thời cấp nguồn qua PoE-in chuẩn 802.3af/at với dải 12–57V. Thiết bị đạt chuẩn IP54, làm mát thụ động, tiêu thụ tối đa 8W, hỗ trợ 1 khe Micro SIM và 1 khe M.2, đi kèm adapter 24V 0.8A, Gigabit PoE injector và phụ kiện kẹp cột, thuận tiện lắp đặt ngoài trời lâu dài.
Thông số kỹ thuật
| Specifications | |
| Details | |
| Product code | ATLGM&EG18-EA |
| Architecture | ARM 64bit |
| CPU | 88F3720 |
| CPU core count | 2 |
| CPU nominal frequency | 800 MHz |
| RouterOS license | 3 |
| Operating System | RouterOS v7 |
| Size of RAM | 256 MB |
| Storage size | 16 MB |
| Storage type | FLASH |
| MTBF | Approximately 200’000 hours at 25C |
| Tested ambient temperature | -40°C to 70°C |
| Powering | |
| Details | |
| Number of DC inputs | 1 (PoE-IN) |
| Max power consumption | 8 W |
| Max power consumption without attachments | 8 W |
| Cooling type | Passive |
| PoE in | 802.3af/at |
| PoE in input Voltage | 12-57 V |
| Mobile | |
| Details | |
| 3G Category | R8 (42.2Mbps Downlink, 11.2Mbps Uplink) |
| 3G bands | 1 (2100MHz) / 3 (1800MHz) / 5 (850MHz) / 8 (900MHz) |
| LTE Category | 18 (1.2Gbps Downlink, 150Mbps Uplink) |
| LTE FDD bands | 1 (2100MHz) / 3 (1800MHz) / 5 (850MHz) / 8 (900 MHz) / 20 (800MHz) / 28 (700MHz) / 7 (2600MHz) |
| LTE TDD bands | 38 (2600MHz) / 40 (2300MHz) / 41 (2500MHz) |
| Ethernet | |
| Details | |
| 10/100/1000 Ethernet ports | 1 |
| Peripherals | |
| Details | |
| Number of SIM slots | 1 Modem (Micro SIM) |
| Number of M.2 slots | 1 |
| Other | |
| Details | |
| Mode button | Yes |
| Certification & Approvals | |
| Details | |
| Certification | CE, EAC, ROHS |
| IP | IP54 |